Bài 19 / 24
Mua sắm và tiền bạc
Hỏi giá, mua thứ gì đó và đếm tiền với thể buộc tội.
Kiom kostas tio? — How much does that cost? It costs five euros is Ĝi kostas kvin eŭrojn — accusative on the amount. I want that one is Mi volas tiun. Please give me… is Bonvolu doni al mi… Cheap and expensive are malmultekosta and multekosta (or malcara / cara). Pay is pagi. Change (money back) is resto or revenmono.
Hai euro cho bánh mì
Đọc chuyện. Nhấp một từ để xem nghĩa.
vendejo Lina demandas: “Kiom kostas pano?”
respondas: “Du . kostas kvin.”
volas tiun panon tiun . pagas per .
“Jen via . Ĝis revido!” , .
Đọc thành tiếng
- Kiom kostas la pano? Bánh mỳ giá bao nhiêu?
- Du eŭrojn. Ĉu vi volas ankaŭ lakton? Hai euro. Bạn cũng muốn uống sữa phải không?
- Jes. Mi pagas per karto. Đúng. Tôi thanh toán bằng thẻ.
- Jen la resto. Dankon kaj ĝis revido. Đây là sự thay đổi. Cảm ơn và tạm biệt.
The price takes -n
kosti lấy một lượng làm đối tượng: kostas dek dolarojn. Pezi (cân): pezas unu kilogamon cũng vậy. Hãy coi con số như câu trả lời “bao nhiêu của cái gì”.
Từ trong bài này
Luyện
Viết câu Esperanto. Enter kiểm tra đáp án.
How much does that cost?
Kiom + kosti.
It costs three euros.
Amount takes -n.
I want that bread.
tiun + object -n.
I pay by card.
mỗi = bằng cách.
The milk costs one euro.
unu eŭron.
I want that cheese.
tiun + -n.
Tạo từ
Gõ từ Esperanto.
to cost
Takes -n on the amount.
to pay
trang cho mỗi karto.
expensive
mult- + kost- + -a.
cheap
mal- + multekosta.
Hoàn thành câu
Điền mảnh còn thiếu.
Ĝi kostas tri eŭro____.
Plural object: eŭrojn.
Mi volas tiun pan____.
Tân ngữ -on.
Mi pagas ____ karto.
mỗi = bằng cách.
____ kostas tio?
Bao nhiêu.