lerni learn
Từ từ điển EsperantoGo. Đuôi cho biết loại từ: -o danh từ, -a tính từ, -i động từ.
Cách từ này được tạo
Esperanto được ghép từ mảnh. Đây là từ này, đã tháo.
lerni
- lern Gốc
- -i Nguyên mẫu
Trong khóa học này
Mi sidas kaj legas. Mi volas lerni Esperanton. Tôi ngồi và đọc. Tôi muốn học Esperanto.
Jes. Mi iras tien kun amiko, por lerni. Vâng. Tôi đi đó với bạn, để học.
Mi volas lerni. Ŝi povas veni. Tôi muốn học. Cô ấy có thể đến. Sau động từ khác giữ nguyên mẫu -i.
Dạng từ gốc này
lernas lern · as
lernis lern · is
lernos lern · os
lernu lern · u
lerno lern · o
lerna lern · a
lernejo lern · ej · o
lernisto lern · ist · o