lerni learn

Từ từ điển EsperantoGo. Đuôi cho biết loại từ: -o danh từ, -a tính từ, -i động từ.

Cách từ này được tạo

Esperanto được ghép từ mảnh. Đây là từ này, đã tháo.

lerni

  1. lern Gốc
  2. -i Nguyên mẫu

Trong khóa học này

Mi sidas kaj legas. Mi volas lerni Esperanton. Tôi ngồi và đọc. Tôi muốn học Esperanto.

Jes. Mi iras tien kun amiko, por lerni. Vâng. Tôi đi đó với bạn, để học.

Mi volas lerni. Ŝi povas veni. Tôi muốn học. Cô ấy có thể đến. Sau động từ khác giữ nguyên mẫu -i.

Từ điển đầy đủ ReVo · PIV

Dạng từ gốc này

lernas lern · as
lernis lern · is
lernos lern · os
lernu lern · u
lerno lern · o
lerna lern · a
lernejo lern · ej · o
lernisto lern · ist · o

Từ gần

Tiếp: Dictionary dataset