Bài 2 / 24

Danh từ và la

Gọi tên bằng -o và dùng mạo từ duy nhất la.

Danh từ đều kết thúc bằng -o: libro, tablo, ĉambro, ĝardeno. La không đổi: la libro, la ĝardeno. Bỏ la khi nói «một/một số»: Sur la tablo estas libro — trên bàn có một cuốn sách.

Căn phòng có cửa sổ

Đọc chuyện. Nhấp một từ để xem nghĩa.

Lina. , .

Đây là phòng của Lina. Trong phòng có một cái bàn, một cái ghế và một cửa sổ.

. nova. .

Trên bàn là một cuốn sách. Sách còn mới. Dưới gầm bàn là một con mèo.

Kio tio? Tio . .

Đó là cái gì vậy? Đó là một chiếc đèn. Ngọn đèn ở bên cạnh cửa sổ.

. , .

Trong vườn có một cái cây. Cây là thực vật, không phải là động vật.

Đọc thành tiếng

  1. Kio estas tio? Cái đó là gì?
  2. Tio estas libro. La libro estas sur la tablo. Đó là một cuốn sách. Sách ở trên bàn.
  3. Kaj kio estas en la ĝardeno? Còn trong vườn có gì?
  4. Kato. Kato estas besto, ne meblo. Một con mèo. Mèo là động vật, không phải đồ đạc.

Kio và kiu

Kio hỏi về vật chưa xác định: Kio estas tio? Kato. Kiu hỏi về người hoặc vật cụ thể: Kiu estas la instruisto? Ana.

Từ trong bài này

libro sách
tablo bàn
ĉambro phòng
ĝardeno vườn
kato mèo
besto động vật
meblo đồ đạc
sur trên
jen đây rồi/ kìa
seĝo cái ghế
fenestro cửa sổ
sub dưới
lampo đèn
apud bên cạnh
arbo cây
planto thực vật

Luyện

Viết câu Esperanto. Enter kiểm tra đáp án.

The book is on the table.

la + danh từ -o + estas + sur + la + danh từ.

What is that?

Kio cho vật, tio cho «cái đó».

A cat is an animal.

Không cần mạo từ.

The lamp is beside the window.

apud = bên cạnh.

Under the table is a cat.

Không cần bài viết về kato ở đây.

Tạo từ

Gõ từ Esperanto.

book

Danh từ kết thúc bằng -o.

table

Danh từ kết thúc bằng -o.

garden

ĝ giống như g trong đá quý.

window

Một điều bạn nhìn qua.

Hoàn thành câu

Điền từ còn thiếu.

_____ libro estas sur la tablo. (The book…)

Một bài viết không bao giờ thay đổi.

Kio _____ tio?

Đó là cái gì vậy?

_____ la tablo estas kato. (under)

Đối diện của sur.

Arbo estas planto, _____ besto.

Không phải là một con vật.