Bài 3 / 24

Tính từ hòa hợp

Miêu tả bằng -a; số sau sẽ thêm -j.

Tính từ kết thúc bằng -a: bela, juna, nova, granda. Đặt trước hoặc sau danh từ: bela fraŭlino, la libro nova. Kia hỏi về tính chất và cần trả lời bằng tính từ: Kia estas la pomo? Ruĝa kaj bona.

Một quả táo tươi

Đọc chuyện. Nhấp một từ để xem nghĩa.

Tomaso . Kia ? , bona.

Tomaso có một quả táo. Quả táo như thế nào? Nó có màu đỏ, tròn và tốt.

Lina . diras: “Tiu bela!”

Lina trẻ trung và vui vẻ. Cô ấy nói: “Quả táo đó thật đẹp!”

tago . ĉambro . kurso .

Ngày ấm áp. Căn phòng sáng sủa. Khóa học rất dễ dàng.

Kia instruisto? afabla, .

Giáo viên là người như thế nào? Anh hiền lành, không khắt khe.

Đọc thành tiếng

  1. Kia estas la pomo? Quả táo thế nào?
  2. Ĝi estas ruĝa, nova kaj bona. Nó đỏ, tươi và ngon.
  3. Kia estas Maria? Maria thế nào?
  4. Ŝi estas juna, bela kaj gaja. Cô ấy trẻ, đẹp và vui.

Tio và tiu

Tio là vật chưa xác định: Kio estas tio? Tio estas pomo. Tiu chỉ vật cụ thể đang thấy: tiu libro, tiu pomo.

Từ trong bài này

pomo táo
ruĝa đỏ
juna trẻ
gaja vui
sana khỏe
simpla đơn giản
ronda tròn
varma ấm áp
hela sáng
facila dễ dàng
severa nghiêm khắc
havas

Luyện

Viết Esperanto. Enter kiểm tra đáp án.

The apple is red.

Tính từ -a sau estas.

What kind of book is it?

Kia hỏi về tính chất.

She is young and beautiful.

Hai tính từ nối bằng kaj.

The day is warm.

tago + estas + tính từ -a.

That apple is beautiful.

tiu, không phải tio, trước một danh từ.

Tạo từ

Gõ tính từ Esperanto.

red

Tính từ kết thúc bằng -a.

young

Tính từ kết thúc bằng -a.

beautiful

Tính từ kết thúc bằng -a.

easy

Ngược lại với malfacila.

Hoàn thành câu

Điền đuôi hoặc từ còn thiếu.

La pomo estas ruĝ____.

Tính từ kết thúc bằng -a.

_____ estas la tago? (What kind of…)

Kia yêu cầu chất lượng.

_____ pomo estas bela. (that specific one)

Tiu chỉ vào một điều cụ thể.

Li estas afabla, _____ severa.

Hiền lành, không khắt khe.